Hiển thị 1–6 của 13 kết quả

Đạm (N): 17%
Lân (P2O5): 7%
Kali (K2Ohh): 17%
TE:
Kẽm (Zn): 50 mg/kg
Bo (B): 50 mg/kg
Độ ẩm: 5%

Đạm (N): 20%
Lân (P2O5): 5%
Kali (K2Ohh): 5%
TE:
+ Kẽm (Zn): 50 mg/kg
+ Bo (B): 50 mg/kg
Độ ẩm: 5%

Đạm (N): 22%
Lân (P2O5): 12%
Kali (K2Ohh): 6%
TE:
Kẽm (Zn): 50 ppm
Đồng (Cu): 50 ppm
Sắt (Fe): 50 ppm
Mangan (Mn): 50 ppm
Độ ẩm:  5%

Đạm (N): 16%
Lân (P2O5): 16%
Kali (K2Ohh): 8%
TE:
Kẽm (Zn): 50 mg/kg
Bo (B): 50 mg/kg
Độ ẩm: 5%

Đạm (N): 17%
Lân (P2O5): 7%
Kali (K2Ohh): 17%
TE:
Kẽm (Zn): 50 mg/kg
Bo (B): 50 mg/kg
Độ ẩm: 5%

Đạm (N): 17%
Lân (P2O5): 7%
Kali (K2Ohh): 21%
Bo (B): 200 ppm
Độ ẩm: 3%